Từ Quốc gia xuất khẩu năng lượng đến áp lực nhập khẩu than, dầu ngày càng lớn.

Từng là quốc gia có lợi thế xuất khẩu tài nguyên thô, Việt Nam hiện đang chuyển dịch mạnh mẽ sang vị thế nước nhập khẩu năng lượng. Sự sụt giảm trữ lượng nội địa cùng nhu cầu sản xuất điện, lọc dầu tăng cao đang đặt ra bài toán lớn về an ninh năng lượng quốc gia.

1. Dầu thô: Nhập khẩu tăng vọt để phục vụ lọc hóa dầu

Theo báo cáo từ Bộ Công Thương, cán cân xuất nhập khẩu dầu thô của Việt Nam đã có sự thay đổi rõ rệt trong giai đoạn 2015-2020. Nếu như năm 2015, chúng ta xuất khẩu tới 9,18 triệu tấn dầu thô và chỉ nhập về 0,18 triệu tấn, thì đến năm 2020, con số nhập khẩu dự kiến đã lên tới 13,33 triệu tấn – tăng gấp nhiều lần.

Nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này:

  • Sự vận hành của các nhà máy lọc dầu: Nhà máy lọc dầu Dung Quất và Liên hợp lọc hóa dầu Nghi Sơn đang hoạt động với công suất lớn (tổng cộng khoảng 16,5 triệu tấn/năm). Đặc biệt, Nghi Sơn sử dụng 100% dầu thô nhập khẩu từ Kuwait, trong khi Dung Quất cũng phải phối trộn thêm dầu ngoại nhập.
  • Sản lượng nội địa suy giảm: Các mỏ dầu lớn như Bạch Hổ đã bước vào giai đoạn cuối của thời kỳ khai thác, sản lượng sụt giảm tự nhiên. Việc tìm kiếm và thăm dò các mỏ mới gặp nhiều thách thức về kỹ thuật và chi phí.

Dự báo đến năm 2030, Việt Nam vẫn duy trì trạng thái vừa xuất vừa nhập, nhưng xu hướng nhập khẩu sẽ chiếm ưu thế để đáp ứng nhu cầu mở rộng của các nhà máy lọc dầu trong nước.

2. Ngành than: Nhập khẩu là xu thế tất yếu

Tương tự dầu mỏ, ngành than cũng đang đối mặt với thực trạng: than khai thác trong nước không đủ đáp ứng nhu cầu nhiệt điện và sản xuất công nghiệp.

  • Sự lệch pha giữa chất lượng và nhu cầu: Việt Nam chủ yếu xuất khẩu than antraxit chất lượng cao (dùng cho luyện kim) để được giá tốt. Ngược lại, chúng ta phải nhập khẩu khối lượng lớn than chất lượng thấp hơn nhưng rẻ hơn để phục vụ các nhà máy nhiệt điện.
  • Con số ấn tượng: Năm 2015, lượng than nhập khẩu chỉ khoảng 0,8 triệu tấn. Đến năm 2020, dự kiến con số này vọt lên 15,2 triệu tấn. Dự báo đến năm 2030, nhu cầu nhập khẩu than có thể lên tới gần 100 triệu tấn/năm.

Bộ Công Thương nhận định, việc nhập khẩu than là tất yếu để đảm bảo an ninh năng lượng, trong đó ưu tiên tối đa nguồn than cho sản xuất điện.

3. Thách thức về tính tự chủ và an ninh năng lượng

Việc phụ thuộc ngày càng nhiều vào nguồn năng lượng sơ cấp (than, dầu) từ nước ngoài mang đến những rủi ro nhất định:

  1. Giảm khả năng tự chủ: Biến động giá năng lượng thế giới sẽ tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất điện và xăng dầu trong nước.
  2. Áp lực an ninh quốc gia: Thứ trưởng Bộ Công Thương Đặng Hoàng An từng nhấn mạnh, việc nhập khẩu năng lượng cần được tính toán kỹ lưỡng. Nếu nhập khẩu quá ồ ạt mà không có chiến lược khai thác nội địa bền vững, an ninh năng lượng sẽ trở thành vấn đề an ninh quốc gia.

“Thời hoàng kim” của việc xuất khẩu tài nguyên thô giá rẻ đã khép lại. Việt Nam đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải tối ưu hóa nguồn lực trong nước, đồng thời đa dạng hóa nguồn nhập khẩu và đẩy mạnh phát triển năng lượng tái tạo để giảm bớt sự lệ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch ngoại nhập.

Nguồn: tổng hợp từ internet

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *