Mặc dù được kỳ vọng là “trục xương sống” giúp Việt Nam đạt mục tiêu Net Zero và đảm bảo an ninh năng lượng, nhưng các dự án điện khí LNG đang đối mặt với nguy cơ lỡ hẹn do những rào cản vô hình từ cơ chế và tư duy quản lý lỗi thời.
1. Sự lệch pha giữa mục tiêu và thực tế
Quy hoạch điện VIII đặt ra mục tiêu đến năm 2030, tổng công suất điện khí phải đạt 37.330 MW (chiếm khoảng 25% tổng công suất nguồn điện). Tuy nhiên, thực tế triển khai đang chậm hơn nhiều so với kỳ vọng. Bài toán lớn nhất không nằm ở kỹ thuật hay vốn đầu tư, mà nằm ở “khoảng trống pháp lý”.
Các chuyên gia nhận định, chúng ta đang dùng “chiếc áo” cơ chế của các loại hình năng lượng truyền thống (như thủy điện, nhiệt điện than nội địa) để mặc cho một lĩnh vực năng lượng mới đầy biến động và phức tạp như LNG.
2. Ba rào cản khiến nhà đầu tư “ngại” rót vốn
Việc phát triển một dự án điện khí LNG là một chuỗi cung ứng khép kín từ nhập khẩu, kho cảng đến phát điện. Hiện tại, chuỗi này đang bị tắc nghẽn tại 3 điểm:
- Cơ chế giá và cam kết sản lượng (QC): LNG là nhiên liệu nhập khẩu với giá biến động theo thị trường thế giới. Trong khi đó, khung giá bán lẻ điện lại được kiểm soát chặt chẽ. Việc thiếu cam kết mua điện dài hạn khiến các chủ đầu tư không thể chứng minh khả năng trả nợ với các ngân hàng quốc tế.
- Chuyển chi phí nhiên liệu vào giá điện: Hiện vẫn chưa có hành lang pháp lý cho phép chuyển đổi linh hoạt giá khí nhập khẩu vào giá thành điện năng, khiến EVN và nhà đầu tư rơi vào thế khó khi đàm phán hợp đồng mua bán điện (PPA).
- Quy trình thủ tục hành chính: Các dự án LNG thường có quy mô hàng tỷ USD, đòi hỏi sự phối hợp liên ngành. Tuy nhiên, thủ tục phê duyệt đầu tư và giải phóng mặt bằng hiện nay vẫn theo lối mòn “xin – cho”, tốn nhiều thời gian.
3. Tận dụng hạ tầng sẵn có và vai trò của các đối tác chiến lược
Trong lúc chờ đợi các cơ chế cho dự án điện khí quy mô lớn được khơi thông, giải pháp thực tiễn nhất hiện nay là tối ưu hóa hạ tầng khí sẵn có và khuyến khích các doanh nghiệp tư nhân có tiềm lực tham gia.
Các đơn vị cung ứng năng lượng đang nỗ lực đa dạng hóa nguồn cung và cung cấp các giải pháp năng lượng thay thế linh hoạt cho khu vực công nghiệp. Sự tham gia của những đối tác lớn không chỉ giúp giảm bớt áp lực cho hệ thống điện quốc gia mà còn tạo ra mô hình logistics năng lượng hiệu quả, giúp các doanh nghiệp sản xuất duy trì hoạt động trong bối cảnh thiếu hụt nguồn cung điện ổn định.
Điện khí LNG không đơn thuần là một nguồn phát điện, nó là cầu nối chuyển dịch năng lượng. Để tháo gỡ khó khăn, Chính phủ cần:
- Luật hóa các quy định về kinh doanh và phân phối LNG.
- Chấp nhận cơ chế thị trường cho giá khí và giá điện.
- Xây dựng khung pháp lý riêng biệt cho các dự án năng lượng trọng điểm để rút ngắn thời gian triển khai.
“Nếu không quyết liệt thay đổi tư duy, Việt Nam có nguy cơ không chỉ thiếu điện mà còn mất đi cơ hội thu hút các dòng vốn FDI xanh vào các ngành công nghiệp mũi nhọn.”
Nguồn: tổng hợp tin tức từ internet

